bè bạn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những người có quan hệ thân thiết, gắn bó với nhau: "bè bạn" là từ dùng để chỉ tập thể những người bạn, những người có tình cảm, sự quý mến và thường xuyên giao thiệp, giúp đỡ lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có rất nhiều bè bạn thân thiết.
- Trong cuộc sống, bè bạn là chỗ dựa tinh thần quan trọng.
- Họ gặp gỡ bè bạn vào mỗi cuối tuần.
Các cách sử dụng nâng cao
"bè bạn bốn phương": chỉ bạn bè ở khắp mọi nơi.
- Sau nhiều năm làm ăn, ông ấy có bè bạn bốn phương.
"bè bạn năm châu": cách nói nhấn mạnh bạn bè có trên toàn thế giới.
- Công việc đưa anh ta đi khắp nơi và kết giao bè bạn năm châu.
Biến thể và từ gần giống
- Bạn bè: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ tập thể những người bạn. "Bè bạn" và "bạn bè" có thể dùng thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh, mặc dù "bạn bè" phổ biến hơn.
- Bằng hữu (danh từ): Từ Hán Việt, chỉ bạn bè thân thiết, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Bạn hữu (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ bạn bè, người thân thiết.
Từ đồng nghĩa
- Bạn bè: những người bạn.
- Bằng hữu: bạn bè thân (từ trang trọng).
- Bạn hữu: bạn bè, người thân cận.
Thành ngữ liên quan
- "Buôn có bạn, bán có phường": Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có bạn bè, đồng nghiệp trong công việc làm ăn.
- "Chọn bạn mà chơi": Khuyên nên cẩn thận lựa chọn bạn bè để giao thiệp.